Mẫu giấy ủy quyền mới nhất 2025
Trong cuộc sống hiện đại, khi công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng bận rộn, việc không thể có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể để giải quyết công việc là điều không tránh khỏi. Lúc này, giấy ủy quyền trở thành một công cụ pháp lý vô cùng quan trọng, giúp bạn ủy thác quyền hành và giải quyết công việc một cách hợp pháp mà không cần có mặt trực tiếp.
Tuy nhiên, nếu không được soạn thảo một cách chính xác và tuân thủ đúng quy định pháp luật, giấy ủy quyền có thể bị vô hiệu hóa, gây ra những rủi ro pháp lý và tranh chấp không đáng có.
Nhận thức được tầm quan trọng đó, các chuyên gia pháp lý tại Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần đã biên soạn cẩm nang này, cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện từ khái niệm, các mẫu giấy ủy quyền thông dụng nhất đến những lưu ý pháp lý cốt lõi. Chúng tôi cam kết không chỉ cung cấp mẫu văn bản, mà còn hướng dẫn bạn cách sử dụng công cụ này một cách an toàn và hiệu quả nhất.
I. Giấy ủy quyền là gì? Khái niệm và phân loại cơ bản
.png)
Để sử dụng một công cụ pháp lý một cách hiệu quả, trước hết bạn phải hiểu rõ bản chất của nó.
1.1. Định nghĩa và vai trò của giấy ủy quyền
Giấy ủy quyền là một văn bản pháp lý do một cá nhân hoặc tổ chức (gọi là bên ủy quyền) lập ra để chỉ định một cá nhân hoặc tổ chức khác (gọi là bên được ủy quyền) thực hiện một hoặc nhiều công việc, thay mặt và nhân danh mình.
Trong các giao dịch dân sự và kinh tế, giấy ủy quyền đóng vai trò là bằng chứng hợp pháp cho việc chuyển giao quyền thực hiện một hành vi pháp lý. Vai trò của nó thể hiện rõ trong các tình huống như:
Giải quyết thủ tục hành chính: Nộp/nhận hồ sơ tại các cơ quan nhà nước, thuế, bảo hiểm xã hội.
Giao dịch tài chính: Rút tiền, tất toán sổ tiết kiệm, chuyển khoản tại ngân hàng.
Các vấn đề dân sự: Nộp đơn ly hôn, tham gia tố tụng, quản lý tài sản...
1.2. Phân loại giấy ủy quyền
Việc phân loại giấy ủy quyền giúp bạn lựa chọn đúng loại văn bản phù hợp với mục đích và tính chất của công việc.
Giấy ủy quyền toàn phần: Dùng để ủy quyền tất cả các công việc liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: ủy quyền toàn bộ việc quản lý một tài sản (bán, cho thuê, thế chấp...) hoặc đại diện cho toàn bộ các công việc liên quan đến một doanh nghiệp. Loại hình này đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối và thường phải được công chứng, chứng thực.
Giấy ủy quyền từng phần (theo công việc): Đây là loại phổ biến nhất. Văn bản chỉ ủy quyền thực hiện một hoặc một số công việc cụ thể. Ví dụ: ủy quyền nhận bằng tốt nghiệp, ủy quyền nộp hồ sơ xin cấp giấy phép, hoặc ủy quyền rút một khoản tiền cụ thể tại ngân hàng. Loại hình này thường đơn giản hơn và có thể chỉ cần chữ ký của hai bên.
>> Xem thêm: Mẫu đơn khiếu nại chuẩn nhất và hướng dẫn viết chi tiết
Mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu mới nhất 2025 và hướng dẫn cách điền
II. Hướng dẫn chi tiết cách viết giấy ủy quyền hợp lệ
Một giấy ủy quyền hợp lệ phải tuân thủ các quy định về hình thức và nội dung để đảm bảo giá trị pháp lý. Dưới đây là các phần bắt buộc phải có trong một mẫu giấy ủy quyền chuẩn.
2.1. Các thông tin bắt buộc
.png)
Tiêu đề văn bản: Ghi rõ "GIẤY ỦY QUYỀN" và có thể bổ sung mục đích ngay dưới tiêu đề (ví dụ: "V/v nhận bằng tốt nghiệp").
Thông tin cá nhân của các bên: Cung cấp đầy đủ thông tin của cả Người ủy quyền và Người được ủy quyền.
Họ và tên.
Ngày tháng năm sinh.
Số CMND/CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp.
Địa chỉ thường trú/tạm trú.
Số điện thoại liên hệ.
Nội dung ủy quyền:
Phạm vi ủy quyền: Nêu rõ các công việc được ủy quyền một cách cụ thể, tránh dùng từ ngữ chung chung.
Quyền và nghĩa vụ: Ghi rõ quyền và nghĩa vụ của người được ủy quyền (ví dụ: "được quyền ký các giấy tờ liên quan...", "không được ủy quyền lại cho bên thứ ba...").
Thời hạn ủy quyền: Ghi rõ thời gian có hiệu lực của giấy ủy quyền, từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc. Nếu công việc hoàn thành trước thời hạn, giấy ủy quyền sẽ tự động hết hiệu lực.
2.2. Hướng dẫn cách trình bày và ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt rõ ràng, mạch lạc, chính xác. Tránh dùng từ ngữ địa phương hoặc tiếng lóng.
Trình bày: Sử dụng gạch đầu dòng và số thứ tự để liệt kê các công việc ủy quyền một cách khoa học.
Chữ ký: Giấy ủy quyền phải có chữ ký của cả người ủy quyền và người được ủy quyền. Chữ ký phải khớp với chữ ký đã đăng ký trên các giấy tờ tùy thân.
>> Đọc ngay: Cách tra cứu mã số thuế nhanh nhất cho cá nhân và doanh nghiệp
III. Tổng hợp mẫu giấy ủy quyền thông dụng nhất
.png)
Để giúp bạn tiết kiệm thời gian, chúng tôi cung cấp một số mẫu giấy ủy quyền phổ biến, đã được chuẩn hóa về mặt pháp lý.
3.1. Mẫu 1: Giấy ủy quyền nhận hồ sơ, giấy tờ
Đây là mẫu giấy ủy quyền đơn giản nhất, thường được sử dụng trong các trường hợp nhận bằng cấp, hồ sơ, hoặc chứng từ từ trường học, cơ quan, tổ chức.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
..., ngày... tháng... năm...
GIẤY ỦY QUYỀN (V/v nhận hồ sơ/giấy tờ)
I. Thông tin bên ủy quyền (Bên A):
Họ và tên: [Họ và tên người ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
II. Thông tin bên được ủy quyền (Bên B):
Họ và tên: [Họ và tên người được ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
III. Nội dung ủy quyền: Bên A đồng ý ủy quyền cho Bên B thay mặt và nhân danh Bên A thực hiện các công việc sau:
Nhận [loại giấy tờ cần nhận, ví dụ: Bằng tốt nghiệp đại học, Chứng nhận hoàn thành khóa học...].
Làm việc với [tên cơ quan/tổ chức, ví dụ: Phòng Đào tạo Trường Đại học A].
Ký và nhận các giấy tờ liên quan đến việc nhận [tên giấy tờ].
IV. Thời hạn ủy quyền: Giấy ủy quyền có giá trị kể từ ngày ký đến hết ngày [ngày/tháng/năm] hoặc đến khi công việc được hoàn thành.
V. Cam kết: Hai bên cam kết tuân thủ đúng nội dung ghi trên giấy ủy quyền. Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết trên tinh thần hợp tác.
..., ngày... tháng... năm...
NGƯỜI ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên)
3.2. Mẫu 2: Giấy ủy quyền giao dịch tại ngân hàng
Giao dịch ngân hàng đòi hỏi sự chính xác cao. Giấy ủy quyền này phải được soạn thảo cẩn thận để tránh sai sót.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
..., ngày... tháng... năm...
GIẤY ỦY QUYỀN (V/v giao dịch ngân hàng)
I. Thông tin bên ủy quyền (Bên A):
Họ và tên: [Họ và tên người ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
Số tài khoản ngân hàng: [Số tài khoản], tại ngân hàng [Tên ngân hàng]
II. Thông tin bên được ủy quyền (Bên B):
Họ và tên: [Họ và tên người được ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
III. Nội dung ủy quyền: Bên A đồng ý ủy quyền cho Bên B thay mặt và nhân danh Bên A thực hiện các giao dịch sau tại ngân hàng [Tên ngân hàng]:
Rút tiền mặt từ tài khoản số [số tài khoản] với số tiền là [số tiền bằng số và bằng chữ].
Chuyển khoản đến tài khoản [số tài khoản nhận] với số tiền là [số tiền].
IV. Thời hạn ủy quyền: Giấy ủy quyền có giá trị kể từ ngày ký đến hết ngày [ngày/tháng/năm] hoặc đến khi công việc được hoàn thành.
V. Cam kết: Hai bên cam kết tuân thủ đúng nội dung ghi trên giấy ủy quyền. Ngân hàng sẽ không chịu trách nhiệm nếu có sai sót từ việc ủy quyền không đúng quy định.
..., ngày... tháng... năm...
NGƯỜI ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên)
3.3. Mẫu 3: Giấy ủy quyền nộp/nhận hộ hồ sơ hành chính
Áp dụng cho các thủ tục tại các cơ quan nhà nước, thuế, bảo hiểm xã hội, nơi mà thủ tục thường phức tạp và mất thời gian.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
..., ngày... tháng... năm...
GIẤY ỦY QUYỀN (V/v nộp/nhận hồ sơ hành chính)
I. Thông tin bên ủy quyền (Bên A):
Họ và tên: [Họ và tên người ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
II. Thông tin bên được ủy quyền (Bên B):
Họ và tên: [Họ và tên người được ủy quyền]
Ngày tháng năm sinh: [Ngày/tháng/năm sinh]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ]
III. Nội dung ủy quyền: Bên A đồng ý ủy quyền cho Bên B thay mặt và nhân danh Bên A thực hiện các công việc sau tại [tên cơ quan, ví dụ: Chi cục Thuế Quận...]:
Nộp hồ sơ [tên hồ sơ, ví dụ: hồ sơ quyết toán thuế TNCN năm...]
Nhận kết quả giải quyết hồ sơ [tên hồ sơ] nếu có.
Làm việc với các cán bộ có thẩm quyền để giải quyết các vấn đề liên quan.
IV. Thời hạn ủy quyền: Giấy ủy quyền có giá trị kể từ ngày ký đến hết ngày [ngày/tháng/năm] hoặc đến khi công việc được hoàn thành.
V. Cam kết: Hai bên cam kết tuân thủ đúng nội dung ghi trên giấy ủy quyền và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc ủy quyền này.
..., ngày... tháng... năm...
NGƯỜI ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên)
IV. Những lưu ý pháp lý để giấy ủy quyền có giá trị
.png)
Một giấy ủy quyền chỉ có giá trị khi nó tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật.
4.1. Công chứng/Chứng thực: Khi nào là bắt buộc?
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất.
Chứng thực: Là việc xác nhận tính xác thực của chữ ký hoặc bản sao từ bản chính. Thủ tục này được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã, phường.
Công chứng: Là việc công chứng viên xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Thủ tục này được thực hiện tại các Văn phòng Công chứng.
Khi nào là bắt buộc? Theo quy định pháp luật, giấy ủy quyền liên quan đến giao dịch bất động sản, chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản có giá trị lớn... bắt buộc phải được công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý.
4.2. Tính rõ ràng và cụ thể
Một giấy ủy quyền không rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý. Cần đảm bảo:
Phạm vi ủy quyền: Ghi rõ "được quyền làm gì" và "không được làm gì". Ví dụ: "được quyền nhận tiền nhưng không được quyền tất toán sổ tiết kiệm".
Quyền hạn của người được ủy quyền: Cần nêu rõ người được ủy quyền có quyền ủy quyền lại cho bên thứ ba hay không.
4.3. Điều kiện của các bên ủy quyền
Năng lực hành vi dân sự: Cả người ủy quyền và người được ủy quyền đều phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là người đã đủ 18 tuổi, không bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
>> Đọc ngay: Công ty trách nhiệm hữu hạn là gì? Lưu ý khi thành lập
V. Vai trò của chuyên gia pháp lý trong việc ủy quyền
Mặc dù việc soạn thảo giấy ủy quyền có vẻ đơn giản, nhưng nếu không am hiểu luật, bạn có thể vô tình tạo ra một văn bản chứa đựng nhiều rủi ro.
Tránh sai sót: Chuyên gia pháp lý sẽ giúp bạn soạn thảo một văn bản hoàn chỉnh, không có sai sót về mặt pháp lý.
Tư vấn trường hợp phức tạp: Đối với các giao dịch phức tạp, chuyên gia sẽ tư vấn bạn nên ủy quyền toàn phần hay từng phần, và có cần công chứng hay không.
Bảo vệ quyền lợi: Đảm bảo giấy ủy quyền bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn, tránh các rủi ro không lường trước.
Nếu bạn cần tư vấn về các vấn đề pháp lý, đặc biệt là trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, hãy liên hệ với các chuyên gia của Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần. Chúng tôi cam kết sẽ mang đến cho bạn những giải pháp an toàn và hiệu quả nhất.
VI. Lời kết
Giấy ủy quyền là một công cụ pháp lý mạnh mẽ, giúp bạn giải quyết công việc linh hoạt. Tuy nhiên, để nó phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn, bạn cần hiểu rõ bản chất, cách thức soạn thảo và các quy định pháp luật liên quan. Việc sử dụng các mẫu giấy ủy quyền chuẩn, kết hợp với sự tư vấn của chuyên gia sẽ là chìa khóa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bạn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác pháp lý đáng tin cậy để tư vấn và hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia của Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn trên mọi chặng đường.
Thông tin liên hệ Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần:
Hotline: 024 3732 7466
Email: ip@trantran.vn
Website: https://trantran.vn/
Địa chỉ: P802, tòa nhà Talico, số 22 phố Hồ Giám, Quốc Tử Giám, Đống Đa, Hà Nội.
Có 0 bình luận, đánh giá về Mẫu giấy ủy quyền mới nhất 2025
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm